Ngay ngoài bờ biển phía nam tỉnh Phúc Kiến, Cổ Lãng Tự là một hòn đảo nhiệt đới thanh bình. Nơi đây đặc trưng với hàng trăm công trình cổ độc đáo, kết hợp giữa kiến trúc truyền thống Mân Nam và phương Tây.
Tựa như một khu vườn nhiệt đới xanh tươi đang lửng lơ trên làn nước màu lam của Vịnh Hạ Môn, Cổ Lãng Tự là một viên ngọc của vùng Đông Nam Trung Quốc. Hòn đảo thu hút hàng triệu du khách mỗi năm nhờ vào cảnh sắc thơ mộng, nơi những tán lá sum suê phủ bóng lên những bức tường gạch đỏ của dinh thự tráng lệ. Một vài công trình được xây ngay trên đồi đá, số khác lại nằm dọc theo đường bờ biển rì rào tiếng sóng.
Tuy nhỏ (diện tích chỉ vỏn vẹn có 1,88 km²), Cổ Lãng Tự lại đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử của Trung Hoa. Đây từng là một nơi định cư quốc tế, nơi văn hóa và phong cách sống phương Tây gặp gỡ và hòa quyện vào xã hội Trung Quốc. Điều này thể hiện rõ nét qua khoảng 900 công trình cổ và khu vườn quanh đảo. Đa phần đều là sự kết hợp giữa phong cách truyền thống Mân Nam và những yếu tố du nhập từ châu Âu.


Sơ lược Cổ Lãng Tự
Sau thất bại trong cuộc Chiến tranh Nha Phiến lần thứ nhất, triều đình nhà Thanh buộc phải ký Hiệp ước Nam Kinh vào năm 1842, nhượng quyền kiểm soát Hồng Kông cho Đế quốc Anh và mở các cảng biển để phục vụ giao thương buôn bán. Hạ Môn, cùng với Quảng Châu, Phúc Châu, Ninh Ba và Thượng Hải, trở thành cảng hiệp ước nơi người Anh được tự do kinh doanh và sinh sống. Các cường quốc công nghiệp khác cũng nhanh chóng theo đuôi, tạo nên một làn sóng nhập cư bao gồm giới doanh nhân, viên chức và cả giáo sĩ. Tuy nhiên, những vị khách mới đến này phải đối mặt với một vấn đề là có quá ít nơi cư trú phù hợp ở Hạ Môn.
Chỉ cách khu cảng một eo biển hẹp (600 m), cộng thêm vào đó là địa thế đẹp và khí hậu ôn hòa, Cổ Lãng Tự trở thành một điểm đến lý tưởng cho những người ngoại quốc. Các lãnh sự quán, văn phòng công ty, nhà kho và dinh thự nhanh chóng mọc lên. Theo sau đó là nhà thờ, bệnh viện, trường học và những cơ sở phục vụ hoạt động giải trí và văn hóa. Đến năm 1903, Cổ Lãng Tự chính thức trở thành một khu định cư quốc tế, đồng thời cũng là ô cửa sổ kết nối phương Tây và Trung Hoa trong một thời gian khá dài.
Trong những thập kỷ tiếp theo, lối sống thời thượng của Cổ Lãng Tự đã trở nên hấp dẫn trong mắt giới tinh hoa Trung Quốc, đặc biệt là những doanh nhân hồi hương từ Đông Nam Á vào nửa cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Điều này đã vô tình tạo nên một thời kỳ hoàng kim mới trên hòn đảo, đánh dấu bởi sự ra đời của một phong cách kiến trúc mới gọi là Amoy Deco – một sự kết hợp giữa kiến trúc Mân Nam và phong cách Art Deco hay Hiện đại của phương Tây. Phong cách này sau đó lan ra cả vùng bờ biển Phúc Kiến, Đài Loan và thậm chí là cả các nước Đông Nam Á.
Sự trỗi dậy của CHND Trung Hoa vào năm 1949 đã thay đổi đáng kể cấu trúc dân cư và xã hội ở Cổ Lãng Tự. Những dinh thự phương Tây dần nhường chỗ cho những căn nhà đơn sơ, thô kệch hơn. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra khá chậm và do đó quy hoạch tổng thể của đảo vẫn còn được giữ nguyên như vào cuối những năm 1930. Đến thập kỷ 80, Cổ Lãng Tự được đánh giá là một địa điểm du lịch quan trọng và nhận được sự bảo tồn tương xứng. Đến năm 2017 thì UNESCO đã công nhận hòn đảo là một Di sản Văn hóa Thế giới, đại diện cho sự kết hợp độc đáo trong phong cách kiến trúc Đông và Tây.







1. Bảo tàng Dương cầm
Bên cạnh những biệt thự tráng lệ và độc đáo, Cổ Lãng Tự còn được biết đến như là cái nôi của nhạc cổ điển ở Trung Quốc. Loại hình nghệ thuật này đã theo chân những người phương Tây giàu có du nhập đến đảo. Kèm theo đó là những loại nhạc cụ như dương cầm, vĩ cầm và đàn đại phong cầm – những thứ dường như không tồn tại ở Trung Quốc thời bấy giờ. Kể từ đó, nhạc cổ điển trở thành một phần không thể thiếu của Cổ Lãng Tự, và điều đó được thể hiện rõ nét qua sự tồn tại của hàng loạt nhạc viện và bảo tàng âm nhạc trên khắp hòn đảo.
Cái nôi của nhạc cổ điển ở Trung Quốc.
Phổ biến nhất trong số đó phải kể đến Bảo tàng Dương cầm. Với vẻ ngoài như những phím đàn chạy dọc theo sườn đồi, bảo tàng này lưu giữ bộ sưu tập đàn lớn và duy nhất ở Trung Quốc, với hơn 100 mẫu vật. Có nhiều hình dạng và kích thước, từ những mẫu đàn mini như đồ chơi, đến đàn cầm tay, hay những cây đàn danh giá được dát vàng và khảm trai cầu kỳ. Đa phần đều được nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài và được vận chuyển lên đảo bằng phà.
Ngay bên dưới bảo tàng là một khu vườn ven biển tuyệt đẹp, nơi từng là điền trang của đại gia Đài Loan, Lin Erjia. Nó được xây vào năm 1913 và đặt tên là “Thục Trang” theo tên hiệu của ông. Khu vườn bao gồm ao sen, vườn đá, vọng lâu và vô số các loài hoa. Nhưng điểm ấn tượng nhất chính là cây cầu 44 khúc uốn lượn trên biển, cho phép ta ngắm nhìn toàn cảnh Vịnh Hạ Môn và Nhật Quang Nham – đồi đá granit cao nhất trên đảo.







2. Bảo tàng Đại phong cầm
Một nơi khác cũng không kém phần độc đáo là Bảo tàng Đại phong cầm, hay còn được biết đến với cái tên Bát Quái Lâu do dinh thự này có một mái vòm hình bát giác được sơn đỏ. Đây từng là dinh thự lớn nhất trên đảo thời bấy giờ. Nó được xây vào năm 1907 trên một ngọn đồi lớn và có thể nhìn thấy rõ từ bến cảng Hạ Môn.
Đây là một dự án đầy tham vọng của Lin Heshou, một thương gia Đài Loan. Tuy nhiên, chi phí xây dựng quá cao, cộng với bất ổn trong thời kỳ này, đã dẫn đến việc vị thương gia này bị phá sản. Dinh thự sau đó được bán lại cho Ngân hàng Nhật Bản, trước khi về tay của Quốc Dân Đảng sau Thế chiến II. Ngày nay, giai điệu của những phím đàn đại phong cầm âm vang khắp Bát Quái Lâu, khi dinh thự trở thành một bảo tàng lưu giữ hàng chục mẫu đàn phong cầm đồ sộ, có lịch sử lên đến cả trăm năm.
Tuy không mang lại may mắn cho gia chủ, nhưng về mặt kiến trúc, Bát Quái Lâu lại là một đại diện tiêu biểu cho Cổ Lãng Tự. Căn nhà mang phong cách Tân Phục Hưng, với vẻ ngoài uy nghi vuông vức, được trang trí với những hàng cột granit, hiên nhà, ban công đậm nét châu Âu. Nhưng trọng tâm của căn nhà lại là một giếng trời hình bát giác, tượng trưng cho Bát Quái Đồ. Thêm vào đó, việc sử dụng gạch đỏ ở bên ngoài càng làm tăng thêm tính độc bản và địa phương của công trình.
Đại diện tiêu biểu cho kiến trúc Cổ Lãng Tự.





3. Phố cảng Hạ Môn
Bên bờ đối diện, thành phố cảng Hạ Môn từ lâu đã là một cửa ngõ quan trọng đến Trung Quốc. Nơi đây từng là một hòn đảo trên Vịnh Hạ Môn cho đến khi nó được kết nối với đất liền bằng một cây cầu dài 5 km. Trong suốt quá trình lịch sử, phố cảng này đã tiếp đón biết bao thương nhân, giáo sĩ và cả thực dân đến từ Bồ Đào Nha, Hà Lan và Anh Quốc. Người Anh đã gọi nơi đây là “Amoy” theo tên của thành phố trong phương ngữ Mân Nam.
Hạ Môn từ lâu là cửa ngõ đến Trung Quốc.
Việc trở thành cảng hiệp ước vào cuối thế kỷ 19 đã nâng tầm quan trọng của Hạ Môn, biến nơi đây thành một trung tâm thương mại quốc tế. Điều này được thể hiện rõ nét qua dãy nhà nguy nga nằm dọc theo eo biển Lộ Giang. Đây từng là nơi đặt những ngân hàng và văn phòng tài chính lớn nhất khu vực vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Đa phần đều mang kiến trúc phương Tây do được xây dựng bởi thực dân Anh, tương tự như ở Bến Thượng Hải.
Nhưng ngay phía sau “Bến Hạ Môn” hào nhoáng đó là một mê cung với những căn nhà phố cổ, tuy cũ kĩ nhưng dung dị, nơi người dân phố cảng sinh hoạt, buôn bán. Trong quá khứ, đây chính là nơi mà trà, lụa, gia vị và trăm thứ hàng khác được xuất đi khắp thế giới. Ngày nay, hàng hóa có lẽ đã thay đổi, nhưng ta vẫn có thể trải nghiệm bầu không khí xưa tại những hiệu thuốc cổ truyền, những cửa hàng bán đồ khô hay những hàng ăn truyền thống.






Kinh nghiệm du lịch Cổ Lãng Tự
- Phương tiện duy nhất để đến Cổ Lãng Tự là phà, xuất phát từ Bến phà Quốc tế Hạ Môn, cách trung tâm khoảng 3 km. Hành trình mất khoảng 20 phút và có giá 35 CNY (khứ hồi).
- Chiều về, du khách có thể chọn giữa Bến phà Quốc tế và Bến tàu Ludu (ngắn hơn và nằm ngay trong trung tâm). Tuy nhiên, chỉ có thể đi phà đến Ludu sau 17:40, vì tuyến phà này chủ yếu phục vụ cư dân thành phố.
- Cổ Lãng Tự cấm toàn bộ phương tiện cá nhân (kể cả xe đạp), nên chỉ có hai cách để khám phá đảo là đi bộ hoặc sử dụng buggy có trả phí.
- Hòn đảo không mất phí tham quan. Nhưng nếu muốn vào bên trong những thắng cảnh thì đều cần vé. Vé có thể mua riêng lẻ hoặc theo combo với giá 90 CNY.

